Tra cứu miễn phí
Bảng Giá Nhà Đất Theo Quận Huyện 2026
Giá nhà đất, căn hộ, đất nền tại TPHCM và Hà Nội. Dữ liệu tham khảo cập nhật 2026.
| Quận/Huyện | Căn hộ (tr/m²) | Nhà riêng (tr/m²) | Đất nền (tr/m²) | Xu hướng |
|---|---|---|---|---|
Quận 1 TPHCM | 80-250 | 200-800 | 350-1200 | |
Quận 2 TPHCM | 50-180 | 120-400 | 100-350 | |
Quận 3 TPHCM | 60-180 | 180-600 | 250-800 | |
Quận 7 TPHCM | 45-120 | 100-350 | 80-250 | |
Bình Thạnh TPHCM | 40-100 | 80-300 | 100-350 | |
Phú Nhuận TPHCM | 45-100 | 120-400 | 150-500 | |
Tân Bình TPHCM | 35-80 | 80-250 | 80-200 | |
Gò Vấp TPHCM | 30-65 | 60-180 | 60-150 | |
Thủ Đức TPHCM | 30-150 | 50-300 | 30-200 | |
Nhà Bè TPHCM | 25-55 | 40-120 | 25-80 | |
Quận Ba Đình Hà Nội | 60-200 | 200-700 | 300-1000 | |
Quận Hoàn Kiếm Hà Nội | 60-180 | 250-900 | 400-1500 | |
Quận Tây Hồ Hà Nội | 50-150 | 120-500 | 150-600 | |
Quận Cầu Giấy Hà Nội | 45-100 | 100-350 | 120-400 | |
Quận Đống Đa Hà Nội | 40-90 | 100-350 | 150-400 | |
Quận Hai Bà Trưng Hà Nội | 40-100 | 100-400 | 150-450 | |
Quận Hoàng Mai Hà Nội | 30-65 | 60-200 | 50-150 | |
Quận Thanh Xuân Hà Nội | 35-75 | 80-250 | 100-300 | |
Quận Hà Đông Hà Nội | 25-55 | 50-180 | 40-120 | |
Quận Long Biên Hà Nội | 30-70 | 50-200 | 40-150 |
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo dựa trên dữ liệu thị trường và có thể thay đổi. Hãy khảo sát thực tế và tham khảo chuyên gia trước khi quyết định mua bán.
Hướng Dẫn Tra Cứu Giá Nhà Đất
Công cụ tra cứu giá nhà đất của Baselify giúp bạn nhanh chóng nắm bắt mức giá trung bình theo quận huyện tại TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Chọn thành phố và quận huyện để xem giá căn hộ, nhà riêng và đất nền.
Dữ liệu bao gồm giá thấp nhất và cao nhất (triệu/m²) cùng xu hướng biến động giá. Bạn có thể click vào từng quận để xem chi tiết và đọc bài phân tích chuyên sâu.